even-pinnate leaf

even-pinnate leaf

A botanist holds an even-pinnate leaf from a black locust tree.

Định nghĩa

Danh từ: kép lông chim chẵn (even-pinnate leaf) một loại kép lông chim, trong đó các lá chét mọc đối xứng nhau dọc theo cuống chính kết thúc bằng một cặp lá chétđỉnh, không lá chét đơn lẻđầu tận cùng.

dụ sử dụng
  • (Cây này một kép lông chim chẵn với sáu cặp lá chét.)
  • ( kép lông chim chẵn thường gặphọ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Even-pinnate leaf" thường được dùng trong thực vật học để mô tả cấu trúc , phân biệt với "odd-pinnate leaf" ( kép lông chim lẻ) – loại kết thúc bằng một lá chét đơn lẻ.
    • The botanist identified the specimen by its even-pinnate leaf structure. (Nhà thực vật học đã xác định mẫu vật nhờ cấu trúc kép lông chim chẵn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Even-pinnate (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của kép lông chim chẵn.
    • The even-pinnate arrangement of leaves is symmetrical. (Sự sắp xếp kép lông chim chẵn tính đối xứng.)
  • Pinnate leaf (n): kép lông chim (dạng tổng quát, không phân biệt chẵn/lẻ).
  • Odd-pinnate leaf (n): kép lông chim lẻ (kết thúc bằng một lá chét đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Paripinnate leaf: thuật ngữ đồng nghĩa trong thực vật học, chỉ cùng một khái niệm.
  • Even-pinnately compound leaf: kép lông chim chẵn (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ này.